剛毅木訥
cương nghị mộc nột
Hán Việt: cương nghị mộc nột · Pinyin: gāng yì mù nè
Tổng quan
kiên định và ít nói (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui kiên định và ít nói (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 個性剛強堅毅、質樸且不善於言辭。《論語.子路》:「剛毅木訥,近仁。」
Eng
- CC-CEDICT resolute and taciturn (idiom)
- Cihui 剛毅木訥 āngyìmùnè f.e. resolute and not eloquent