剛水母亞目 cương thủy mẫu á mục Hán Việt: cương thủy mẫu á mục Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 水 (thủy) + 母 (mẫu) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtcương thủy mẫu á mụcCấu tạo剛 + 水 + 母 + 亞 + 目 · cương + thủy + mẫu + á + mục nghĩa thành phần: cương + thủy + mẫu + á + mục Nghĩa EngCihui Narcomedusae