剛體轉動

gāng tǐ zhuǎn dòng cương thể chuyển động

Hán Việt: cương thể chuyển động · Pinyin: gāng tǐ zhuǎn dòng

Tổng quan

chuyển động quay của vật rắn

Cấu tạo: (cương) + (thể) + (chuyển) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển động quay của vật rắn