剜眼剝皮 oan nhãn bác bì Hán Việt: oan nhãn bác bì Tổng quan Cấu tạo: 剜 (oan) + 眼 (nhãn) + 剝 (bác) + 皮 (bì)Hán Việtoan nhãn bác bìCấu tạo剜 + 眼 + 剝 + 皮 · oan + nhãn + bác + bì nghĩa thành phần: oan + nhãn + bác + bì Nghĩa EngCihui 剜眼剝皮 ānyǎnbāopí f.e. take cruel revenge on sb. (said hyperbolically)