剜空心思 oan không tâm tư Hán Việt: oan không tâm tư Tổng quan Cấu tạo: 剜 (oan) + 空 (không) + 心 (tâm) + 思 (tư)Hán Việtoan không tâm tưCấu tạo剜 + 空 + 心 + 思 · oan + không + tâm + tư nghĩa thành phần: oan + không + tâm + tư Nghĩa EngCihui 剜空心思 ānkōng xīnsī v.o. exhaust one's wits/ingenuity