剜肉成瘡 wān ròu chéng chuāng · oan nhục thành sang Hán Việt: oan nhục thành sang · Pinyin: wān ròu chéng chuāng Tổng quan Cấu tạo: 剜 (oan) + 肉 (nhục) + 成 (thành) + 瘡 (sang)Pinyinwān ròu chéng chuāngHán Việtoan nhục thành sangCấu tạo剜 + 肉 + 成 + 瘡 · oan + nhục + thành + sang nghĩa thành phần: oan + nhục + thành + sang