剜肉生瘡

wān ròu shēng chuāng oan nhục sanh sang

Hán Việt: oan nhục sanh sang · Pinyin: wān ròu shēng chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (oan) + (nhục) + (sanh) + (sang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹剜肉成疮。比喻行事只顾一面,结果与预想适得其反。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹剜肉成疮。