剜轉周折 oan chuyển chu chiết Hán Việt: oan chuyển chu chiết Tổng quan Cấu tạo: 剜 (oan) + 轉 (chuyển) + 周 (chu) + 折 (chiết)Hán Việtoan chuyển chu chiếtCấu tạo剜 + 轉 + 周 + 折 · oan + chuyển + chu + chiết nghĩa thành phần: oan + chuyển + chu + chiết Nghĩa EngCihui 剜轉周折 ānzhuǎnzhōuzhé f.e. track down; ferret out