剝削心態 bác tước tâm thái Hán Việt: bác tước tâm thái Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 削 (tước) + 心 (tâm) + 態 (thái)Hán Việtbác tước tâm tháiCấu tạo剝 + 削 + 心 + 態 · bác + tước + tâm + thái nghĩa thành phần: bác + tước + tâm + thái Nghĩa EngCihui 剝削心態 ōxuē xīntài n. exploitive mentality