剝奪使用權 bō duó shǐ yòng quán · bác đoạt sử dụng quyền Hán Việt: bác đoạt sử dụng quyền · Pinyin: bō duó shǐ yòng quán Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 奪 (đoạt) + 使 (sử) + 用 (dụng) + 權 (quyền)Pinyinbō duó shǐ yòng quánHán Việtbác đoạt sử dụng quyềnCấu tạo剝 + 奪 + 使 + 用 + 權 · bác + đoạt + sử + dụng + quyền nghĩa thành phần: bác + đoạt + sử + dụng + quyền