剝極將復 bō jí jiāng fù · bác cực tương phục Hán Việt: bác cực tương phục · Pinyin: bō jí jiāng fù Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 極 (cực) + 將 (tương) + 復 (phục)Pinyinbō jí jiāng fùHán Việtbác cực tương phụcCấu tạo剝 + 極 + 將 + 復 · bác + cực + tương + phục nghĩa thành phần: bác + cực + tương + phục