剝皮抽筋

bō pí chōu jīn bác bì trừu cân

Hán Việt: bác bì trừu cân · Pinyin: bō pí chōu jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (bì) + (trừu) + (cân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剝下皮、去掉筋,指殘酷的刑罰。《清史稿.卷三七二.裕謙列傳》:「裕謙捕獲兵目,剝皮抽筋而懸之,又掘敵屍焚於通衢。」