剝繭抽絲 bō jiǎn chōu sī · bác kiển trừu ti Hán Việt: bác kiển trừu ti · Pinyin: bō jiǎn chōu sī Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 繭 (kiển) + 抽 (trừu) + 絲 (ti)Pinyinbō jiǎn chōu sīHán Việtbác kiển trừu tiCấu tạo剝 + 繭 + 抽 + 絲 · bác + kiển + trừu + ti nghĩa thành phần: bác + kiển + trừu + ti