剝蕉抽繭

bác tiêu trừu kiển

Hán Việt: bác tiêu trừu kiển

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (tiêu) + (trừu) + (kiển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 剝蕉抽繭 ōjiāochōujiǎn id. investigate step by step