剝獸皮者 bō shòu pí zhě · bác thú bì giả Hán Việt: bác thú bì giả · Pinyin: bō shòu pí zhě Tổng quan xem pelt Cấu tạo: 剝 (bác) + 獸 (thú) + 皮 (bì) + 者 (giả)Pinyinbō shòu pí zhěHán Việtbác thú bì giảCấu tạo剝 + 獸 + 皮 + 者 · bác + thú + bì + giả nghĩa thành phần: bác + thú + bì + giả Nghĩa ViệtCihui xem pelt