剝取脂肪

bác thủ chi phương

Hán Việt: bác thủ chi phương

Tổng quan

chặt khúc (cá voi) ((cũng) flinch)

Cấu tạo: (bác) + (thủ) + (chi) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chặt khúc (cá voi) ((cũng) flinch)