剝復之機

bō fù zhī jī bác phục chi ki

Hán Việt: bác phục chi ki · Pinyin: bō fù zhī jī

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (phục) + (chi) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剥复:《周易》的二卦名,剥落与来复;机:时机。盛衰、消长的时机。