剝奪繼承權 bác đoạt kế thừa quyền Hán Việt: bác đoạt kế thừa quyền Tổng quan tước quyền thừa kế Cấu tạo: 剝 (bác) + 奪 (đoạt) + 繼 (kế) + 承 (thừa) + 權 (quyền)Hán Việtbác đoạt kế thừa quyềnCấu tạo剝 + 奪 + 繼 + 承 + 權 · bác + đoạt + kế + thừa + quyền nghĩa thành phần: bác + đoạt + kế + thừa + quyền Nghĩa ViệtCihui tước quyền thừa kế