剝得精光 bác đắc tinh quang Hán Việt: bác đắc tinh quang Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 得 (đắc) + 精 (tinh) + 光 (quang)Hán Việtbác đắc tinh quangCấu tạo剝 + 得 + 精 + 光 · bác + đắc + tinh + quang nghĩa thành phần: bác + đắc + tinh + quang Nghĩa EngCihui 剝得精光 āo de jīngguāng v.p. be stripped to the skin