剥皮囊草 bác bì nang thảo Hán Việt: bác bì nang thảo Tổng quan Cấu tạo: 剥 (bác) + 皮 (bì) + 囊 (nang) + 草 (thảo)Hán Việtbác bì nang thảoCấu tạo剥 + 皮 + 囊 + 草 · bác + bì + nang + thảo nghĩa thành phần: bác + bì + nang + thảo