剝膚之痛
bác phu chi thống
Hán Việt: bác phu chi thống · Pinyin: bō fū zhī tòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 剥:剥去。肤:皮肤。指受害极深而引起的痛苦。
- Tân Hoa Tự Điển 剥剥去。肤皮肤。指受害极深而引起的痛苦。
Eng
- Cihui 剝膚之痛 ōfūzhītòng n. 1. the pain of being skinned 2. searing pain