剝膚及髓 bō fū jí suǐ · bác phu cập tủy Hán Việt: bác phu cập tủy · Pinyin: bō fū jí suǐ Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 膚 (phu) + 及 (cập) + 髓 (tủy)Pinyinbō fū jí suǐHán Việtbác phu cập tủyCấu tạo剝 + 膚 + 及 + 髓 · bác + phu + cập + tủy nghĩa thành phần: bác + phu + cập + tủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻盘剥深重。