剝脫性的 bác thoát tính đích Hán Việt: bác thoát tính đích Tổng quan xem exfoliate Cấu tạo: 剝 (bác) + 脫 (thoát) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtbác thoát tính đíchCấu tạo剝 + 脫 + 性 + 的 · bác + thoát + tính + đích nghĩa thành phần: bác + thoát + tính + đích Nghĩa ViệtCihui xem exfoliate