剝繭抽絲

bō jiǎn chōu sī bác kiển trừu ti

Hán Việt: bác kiển trừu ti · Pinyin: bō jiǎn chōu sī

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (kiển) + (trừu) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻根据顺序寻求事物的发生发展过程。