剝蝕作用 bác thực tác dụng Hán Việt: bác thực tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 蝕 (thực) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtbác thực tác dụngCấu tạo剝 + 蝕 + 作 + 用 · bác + thực + tác + dụng nghĩa thành phần: bác + thực + tác + dụng Nghĩa EngCihui 剝蝕作用 ōshí zuòyòng n. denudation