劇性腹膜炎 kịch tính phúc mô viêm Hán Việt: kịch tính phúc mô viêm Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 性 (tính) + 腹 (phúc) + 膜 (mô) + 炎 (viêm)Hán Việtkịch tính phúc mô viêmCấu tạo劇 + 性 + 腹 + 膜 + 炎 · kịch + tính + phúc + mô + viêm nghĩa thành phần: kịch + tính + phúc + mô + viêm Nghĩa EngCihui hyperperitonitis