劇烈的運動

kịch liệt đích vận động

Hán Việt: kịch liệt đích vận động

Tổng quan

sinh vật, người sống, bài tập thở, lúc nghỉ xả hơi, (kỹ thuật) ống thông hơi, ống thông gió, (y học) bình thở, máy thở

Cấu tạo: (kịch) + (liệt) + (đích) + (vận) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh vật, người sống, bài tập thở, lúc nghỉ xả hơi, (kỹ thuật) ống thông hơi, ống thông gió, (y học) bình thở, máy thở