剧院休息室 jù yuàn xiū xī shì·kịch viện hưu tức thất Hán Việt: kịch viện hưu tức thất · Pinyin: jù yuàn xiū xī shì Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 院 (viện) + 休 (hưu) + 息 (tức) + 室 (thất)Pinyinjù yuàn xiū xī shìHán Việtkịch viện hưu tức thấtCấu tạo劇 + 院 + 休 + 息 + 室 · kịch + viện + hưu + tức + thất nghĩa thành phần: kịch + viện + hưu + tức + thất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phòng chờĐứcHandedict Foyer Từ liên quan Gần nghĩa剧院售票处 · 剧院包厢 · 剧院经理 · 剧院金属 · 剧院魅影