劇院售票處 jù yuàn shòu piào chù · kịch viện thụ phiếu xử Hán Việt: kịch viện thụ phiếu xử · Pinyin: jù yuàn shòu piào chù Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 院 (viện) + 售 (thụ) + 票 (phiếu) + 處 (xử)Pinyinjù yuàn shòu piào chùHán Việtkịch viện thụ phiếu xửCấu tạo劇 + 院 + 售 + 票 + 處 · kịch + viện + thụ + phiếu + xử nghĩa thành phần: kịch + viện + thụ + phiếu + xử