剧院售票处

jù yuàn shòu piào chùkịch viện thụ phiếu xử

Hán Việt: kịch viện thụ phiếu xử · Pinyin: jù yuàn shòu piào chù

Tổng quan

Cấu tạo: 劇 (kịch) + 院 (viện) + 售 (thụ) + 票 (phiếu) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng vé nhà hát

Đức

  • Handedict Theaterkasse

Từ liên quan

Gần nghĩa

剧院休息室 · 剧院包厢 · 剧院经理 · 剧院金属 · 剧院魅影