剩餘精力

thặng dư tinh lực

Hán Việt: thặng dư tinh lực

Tổng quan

Cấu tạo: (thặng) + (dư) + (tinh) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 剩餘精力 hèngyú jīnglì n. spare energy