剩餘規則 thặng dư quy tắc Hán Việt: thặng dư quy tắc Tổng quan Cấu tạo: 剩 (thặng) + 餘 (dư) + 規 (quy) + 則 (tắc)Hán Việtthặng dư quy tắcCấu tạo剩 + 餘 + 規 + 則 · thặng + dư + quy + tắc nghĩa thành phần: thặng + dư + quy + tắc Nghĩa EngCihui 剩餘規則 hèngyú guīzé n. <lg.> redundancy rule