剩餘資產

thặng dư tư sản

Hán Việt: thặng dư tư sản

Tổng quan

Cấu tạo: (thặng) + (dư) + (tư) + (sản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 剩餘資產 hèngyú zīchǎn n. residual/surplus assets