剩山殘水
thặng san tàn thủy
Hán Việt: thặng san tàn thủy · Pinyin: shèng shān cán shuǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 残破的山河。多形容亡国后的或经过变乱后的土地景物。也比喻未被消除而剩下来的事物。
Hán Việt: thặng san tàn thủy · Pinyin: shèng shān cán shuǐ