剩山殘水 shèng shān cán shuǐ · thặng san tàn thủy Hán Việt: thặng san tàn thủy · Pinyin: shèng shān cán shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 剩 (thặng) + 山 (san) + 殘 (tàn) + 水 (thủy)Pinyinshèng shān cán shuǐHán Việtthặng san tàn thủyCấu tạo剩 + 山 + 殘 + 水 · thặng + san + tàn + thủy nghĩa thành phần: thặng + san + tàn + thủy