剩湯臘水
thặng thang lạp thủy
Hán Việt: thặng thang lạp thủy · Pinyin: shèng tāng là shuǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 吃剩下来的饭菜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指剩馀的饭菜。
Hán Việt: thặng thang lạp thủy · Pinyin: shèng tāng là shuǐ