剩湯臘水 shèng tāng là shuǐ · thặng thang lạp thủy Hán Việt: thặng thang lạp thủy · Pinyin: shèng tāng là shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 剩 (thặng) + 湯 (thang) + 臘 (lạp) + 水 (thủy)Pinyinshèng tāng là shuǐHán Việtthặng thang lạp thủyCấu tạo剩 + 湯 + 臘 + 水 · thặng + thang + lạp + thủy nghĩa thành phần: thặng + thang + lạp + thủy