剩菜打包 shèng cài dǎ bāo · thặng thái đả bao Hán Việt: thặng thái đả bao · Pinyin: shèng cài dǎ bāo Tổng quan Cấu tạo: 剩 (thặng) + 菜 (thái) + 打 (đả) + 包 (bao)Pinyinshèng cài dǎ bāoHán Việtthặng thái đả baoCấu tạo剩 + 菜 + 打 + 包 · thặng + thái + đả + bao nghĩa thành phần: thặng + thái + đả + bao