剩蕊殘葩

shèng ruǐ cán pā thặng nhị tàn ba

Hán Việt: thặng nhị tàn ba · Pinyin: shèng ruǐ cán pā

Tổng quan

Cấu tạo: (thặng) + (nhị) + (tàn) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蕊:花蕊;葩:花。比喻已被摧残蹂躏的女子。