剩蕊殘葩 shèng ruǐ cán pā · thặng nhị tàn ba Hán Việt: thặng nhị tàn ba · Pinyin: shèng ruǐ cán pā Tổng quan Cấu tạo: 剩 (thặng) + 蕊 (nhị) + 殘 (tàn) + 葩 (ba)Pinyinshèng ruǐ cán pāHán Việtthặng nhị tàn baCấu tạo剩 + 蕊 + 殘 + 葩 · thặng + nhị + tàn + ba nghĩa thành phần: thặng + nhị + tàn + ba