剩餘功率 shèng yú gōng lǜ · thặng dư công suất Hán Việt: thặng dư công suất · Pinyin: shèng yú gōng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 剩 (thặng) + 餘 (dư) + 功 (công) + 率 (suất)Pinyinshèng yú gōng lǜHán Việtthặng dư công suấtCấu tạo剩 + 餘 + 功 + 率 · thặng + dư + công + suất nghĩa thành phần: thặng + dư + công + suất