剩餘物資 thặng dư vật tư Hán Việt: thặng dư vật tư Tổng quan Cấu tạo: 剩 (thặng) + 餘 (dư) + 物 (vật) + 資 (tư)Hán Việtthặng dư vật tưCấu tạo剩 + 餘 + 物 + 資 · thặng + dư + vật + tư nghĩa thành phần: thặng + dư + vật + tư Nghĩa EngCihui 剩餘物資 hèngyú wùzī n. surplus materials