剩馥殘膏 shèng fù cán gāo · thặng phức tàn cao Hán Việt: thặng phức tàn cao · Pinyin: shèng fù cán gāo Tổng quan Cấu tạo: 剩 (thặng) + 馥 (phức) + 殘 (tàn) + 膏 (cao)Pinyinshèng fù cán gāoHán Việtthặng phức tàn caoCấu tạo剩 + 馥 + 殘 + 膏 · thặng + phức + tàn + cao nghĩa thành phần: thặng + phức + tàn + cao