剪修新芽 tiễn tu tân nha Hán Việt: tiễn tu tân nha Tổng quan sự cắt giảm Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 修 (tu) + 新 (tân) + 芽 (nha)Hán Việttiễn tu tân nhaCấu tạo剪 + 修 + 新 + 芽 · tiễn + tu + tân + nha nghĩa thành phần: tiễn + tu + tân + nha Nghĩa ViệtCihui sự cắt giảm