剪切變形 tiễn thiết biến hình Hán Việt: tiễn thiết biến hình Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 切 (thiết) + 變 (biến) + 形 (hình)Hán Việttiễn thiết biến hìnhCấu tạo剪 + 切 + 變 + 形 · tiễn + thiết + biến + hình nghĩa thành phần: tiễn + thiết + biến + hình Nghĩa EngCihui detrusion