剪切变形

tiễn thiết biến hình

Hán Việt: tiễn thiết biến hình

Tổng quan

Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 切 (thiết) + 變 (biến) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự cắt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi detrusion

Eng

  • Cihui detrusion
  • Tần suất từ detrusion

Từ liên quan

Gần nghĩa

剪切形变 · 变形金刚 · 剪切力 · 剪切板 · 变形体 · 变形的 · 变形虫 · 變形蟲痢疾