剪切方式 tiễn thiết phương thức Hán Việt: tiễn thiết phương thức Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 切 (thiết) + 方 (phương) + 式 (thức)Hán Việttiễn thiết phương thứcCấu tạo剪 + 切 + 方 + 式 · tiễn + thiết + phương + thức nghĩa thành phần: tiễn + thiết + phương + thức Nghĩa EngCihui Cut Mode