剪切模量 jiǎn qiē mó liàng · tiễn thiết mô lượng Hán Việt: tiễn thiết mô lượng · Pinyin: jiǎn qiē mó liàng Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 切 (thiết) + 模 (mô) + 量 (lượng)Pinyinjiǎn qiē mó liàngHán Việttiễn thiết mô lượngCấu tạo剪 + 切 + 模 + 量 · tiễn + thiết + mô + lượng nghĩa thành phần: tiễn + thiết + mô + lượng