剪切模量 jiǎn qiē mó liàng·tiễn thiết mô lượng Hán Việt: tiễn thiết mô lượng · Pinyin: jiǎn qiē mó liàng Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 切 (thiết) + 模 (mô) + 量 (lượng)Pinyinjiǎn qiē mó liàngHán Việttiễn thiết mô lượngTừ loạidanhCấu tạo剪 + 切 + 模 + 量 · tiễn + thiết + mô + lượng nghĩa thành phần: tiễn + thiết + mô + lượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mô đun cắtĐứcHandedict Schubmodul (S, Phys) Từ liên quan Gần nghĩa剪切形变 · 剪切力 · 剪切板 · 剪切变形 · 剪切应力 · 剪切方式 · 剪切粘贴 · 剪切单元格