剪切粘貼 jiǎn qiē zhān tiē · tiễn thiết niêm thiếp Hán Việt: tiễn thiết niêm thiếp · Pinyin: jiǎn qiē zhān tiē Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 切 (thiết) + 粘 (niêm) + 貼 (thiếp)Pinyinjiǎn qiē zhān tiēHán Việttiễn thiết niêm thiếpCấu tạo剪 + 切 + 粘 + 貼 · tiễn + thiết + niêm + thiếp nghĩa thành phần: tiễn + thiết + niêm + thiếp