剪髮披緇
tiễn phát phi truy
Hán Việt: tiễn phát phi truy · Pinyin: jiǎn fā pī zī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 削发,身着僧尼服装。指出家为僧尼。亦作“剪发被褐”。
- Tân Hoa Tự Điển 削发,身着僧尼服装。指出家为僧尼。亦作剪发被褐”。
Hán Việt: tiễn phát phi truy · Pinyin: jiǎn fā pī zī