剪髮披褐 jiǎn fà pī hè · tiễn phát phi hạt Hán Việt: tiễn phát phi hạt · Pinyin: jiǎn fà pī hè Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 髮 (phát) + 披 (phi) + 褐 (hạt)Pinyinjiǎn fà pī hèHán Việttiễn phát phi hạtCấu tạo剪 + 髮 + 披 + 褐 · tiễn + phát + phi + hạt nghĩa thành phần: tiễn + phát + phi + hạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剪发:剪掉头发,指削发为僧;褐:兽毛或粗麻制成的短衣。比喻剪发为僧。