剪取移動 tiễn thủ di động Hán Việt: tiễn thủ di động Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 取 (thủ) + 移 (di) + 動 (động)Hán Việttiễn thủ di độngCấu tạo剪 + 取 + 移 + 動 · tiễn + thủ + di + động nghĩa thành phần: tiễn + thủ + di + động Nghĩa EngCihui scissoring